thương phẩm

- Hàng hóa trao đổi trong việc buôn bán.


hd. Sản phẩm để bán. Mặt hàng có giá trị thương phẩm cao.

xem thêm: hàng, hàng hoá, hóa vật, thương phẩm



thương phẩm

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 commercial
  • bể chứa thương phẩm: commercial tank
  • bulông thương phẩm: commercial bolts
  • gỗ thương phẩm: commercial timber
  • gỗ thương phẩm: commercial wood
  • máy lạnh thương phẩm: commercial refrigerating installation
  • mỏ thương phẩm (khai thác): commercial field
  • nhà sản xuất thiết bị thương phẩm gốc: Commercial Original Equipment Manufacturer (COEM)
  • sự sản xuất thương phẩm: commercial manufacture
  • sự thử quặng trong propan thương phẩm: commercial propane residue test
  • tổng đài internet thương phẩm: Commercial Internet Exchange (CIX)
  • ván bìa thương phẩm: commercial slabs
  • Lĩnh vực: xây dựng
     commodity product

    đồng thương phẩm
     merchant copper
    kẽm thương phẩm
     spelter
    máy cán thanh thương phẩm
     merchant bar rolling mill
    máy cán thép thương phẩm
     merchant mill
    quặng thương phẩm
     shipping ore
    thanh thép thương phẩm
     merchant bar
    thép cacbon thương phẩm
     carbon steel of merchant quality
    thép thương phẩm
     merchant iron
    thép thương phẩm
     rod iron
    thép thương phẩm
     section steel
    thương phẩm hóa
     commercialize

     articles of trade
     commercial article
     goods

    cà phê thương phẩm
     sound coffee
    chất lượng thương phẩm
     commercial quality
    cục kiểm nghiệm thương phẩm
     commodity inspection and testing bureau
    cục kiểm nghiệm thương phẩm Trung Quốc
     China Commodity Inspection Bureau
    hạng thương phẩm
     commercial grade
    hàng hóa, thương phẩm quốc tế
     international commodity
    kế hoạch kiểm soát thương phẩm
     commodity control scheme
    kết cấu thương phẩm
     commodity composition
    lượng hàng thương phẩm
     saleage
    nhãn hiệu thương phẩm
     commercial mark
    nhãn hiệu thương phẩm
     merchandise marks
    nhãn hiệu thương phẩm
     Merchandise Marks Acts
    phí thương phẩm hóa
     front-end fees
    suất vận phí các thương phẩm chủ yếu
     commodity rate
    tên thương phẩm
     trade name
    tên thương phẩm mậu dịch
     trade name
    thương phẩm hóa
     commercialize
    thương phẩm học
     merchandizing
    thương phẩm truyền thống
     traditional commodities