Từ điển Tiếng Việt
"thương phẩm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thương phẩm
- Hàng hóa trao đổi trong việc buôn bán.
hd. Sản phẩm để bán. Mặt hàng có giá trị thương phẩm cao.
xem thêm:
hàng
,
hàng hoá
,
hóa vật
,
thương phẩm
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thương phẩm
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
commercial
bể chứa thương phẩm
: commercial tank
bulông thương phẩm
: commercial bolts
gỗ thương phẩm
: commercial timber
gỗ thương phẩm
: commercial wood
máy lạnh thương phẩm
: commercial refrigerating installation
mỏ thương phẩm (khai thác)
: commercial field
nhà sản xuất thiết bị thương phẩm gốc
: Commercial Original Equipment Manufacturer (COEM)
sự sản xuất thương phẩm
: commercial manufacture
sự thử quặng trong propan thương phẩm
: commercial propane residue test
tổng đài internet thương phẩm
: Commercial Internet Exchange (CIX)
ván bìa thương phẩm
: commercial slabs
Lĩnh vực:
xây dựng
commodity product
đồng thương phẩm
merchant copper
kẽm thương phẩm
spelter
máy cán thanh thương phẩm
merchant bar rolling mill
máy cán thép thương phẩm
merchant mill
quặng thương phẩm
shipping ore
thanh thép thương phẩm
merchant bar
thép cacbon thương phẩm
carbon steel of merchant quality
thép thương phẩm
merchant iron
thép thương phẩm
rod iron
thép thương phẩm
section steel
thương phẩm hóa
commercialize
articles of trade
commercial article
goods
cà phê thương phẩm
sound coffee
chất lượng thương phẩm
commercial quality
cục kiểm nghiệm thương phẩm
commodity inspection and testing bureau
cục kiểm nghiệm thương phẩm Trung Quốc
China Commodity Inspection Bureau
hạng thương phẩm
commercial grade
hàng hóa, thương phẩm quốc tế
international commodity
kế hoạch kiểm soát thương phẩm
commodity control scheme
kết cấu thương phẩm
commodity composition
lượng hàng thương phẩm
saleage
nhãn hiệu thương phẩm
commercial mark
nhãn hiệu thương phẩm
merchandise marks
nhãn hiệu thương phẩm
Merchandise Marks Acts
phí thương phẩm hóa
front-end fees
suất vận phí các thương phẩm chủ yếu
commodity rate
tên thương phẩm
trade name
tên thương phẩm mậu dịch
trade name
thương phẩm hóa
commercialize
thương phẩm học
merchandizing
thương phẩm truyền thống
traditional commodities